weigh against
/weɪ əˈgɛnst/Động từ
- (Thành ngữ) Gây bất lợi cho ai.(idiomatic) To be disadvantageous to someone.His seemingly racist remarks will weigh against him in the forthcoming election.Những nhận xét có vẻ phân biệt chủng tộc của ông sẽ gây áp lực lên ông trong cuộc bầu cử sắp tới.Từ đồng nghĩa:tell against
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “weigh against” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish